ở thuê

Học thuật
Thân thiện
ở thuê

Hai người trẻ đang ở thuê một căn hộ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Sống trong một ngôi nhà, căn phòng thuộc sở hữu của người khác bằng cách trả tiền thuê định kỳ: Hành động trú tại một chỗ mình không sở hữu, thông qua một thỏa thuận (thường hợp đồng) với chủ sở hữu để sử dụng nơi đó trong một khoảng thời gian nhất định với một khoản tiền thuê.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Gia đình tôi đã ở thuê căn hộ này được ba năm. (Gia đình tôi đã sống trong căn hộ thuê này được ba năm.)
    • Sinh viên thường phải ở thuê nhà trọ gần trường đại học. (Sinh viên thường phải sống trong các nhà trọ thuê gần trường đại học.)
    • Anh ấy không muốn ở thuê mãi, anh ấy đang tiết kiệm để mua nhà. (Anh ấy không muốn sống nhờ thuê nhà mãi, anh ấy đang tiết kiệm để mua nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ở thuê" thường hàm ý một tình trạng tạm thời hoặc chưa ổn định về chỗ ở so với việc sở hữu một căn nhà riêng.
    • Cuộc sống ở thuê đôi khi thiếu đi cảm giác an cư lạc nghiệp. (Cuộc sống trong nhà thuê đôi khi thiếu đi cảm giác ổn định an lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Ở mướn: Có nghĩa tương tự như "ở thuê", thường được dùng trong văn nói hoặc văn phong .

    • Ông bà tôi ngày xưa cả đời ở mướn trên mảnh đất của địa chủ. (Ông bà tôi ngày xưa cả đời sống nhờ thuê trên mảnh đất của địa chủ.)
  • Thuê nhà: Hành động đi thuê một ngôi nhà/căn hộ. "Thuê nhà" nhấn mạnh vào hành động giao kèo, trong khi "ở thuê" nhấn mạnh vào trạng thái sinh sống.

    • Chúng tôi vừa thuê nhà xong sẽ chuyển đến ở thuê vào tuần sau. (Chúng tôi vừa hoàn tất việc thuê nhà sẽ chuyển đến sốngđó vào tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm thuê ở đậu: Cụm từ , thường chỉ việc vừa làm công cho chủ nhà vừa đượcnhờ trên đất/chỗcủa họ.
  • Sống trong nhà thuê: Cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào khác được tạo thành trực tiếp từ "ở thuê" trong tiếng Việt. Đây một cụm từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Ăn nhờ ở đậu: Sống tạm, nhờ vả nơicủa người khác, thường không trả tiền hoặc trả ít, khác với "ở thuê" thỏa thuận trả tiền rõ ràng.
    • Hồi mới lên thành phố, tôi phải ăn nhờ ở đậu tại nhà người bác. (Hồi mới lên thành phố, tôi phải sống tạm, nhờ vả tại nhà người bác.)
ở thuê

Hai người trẻ đang ở thuê một căn hộ nhỏ.

  1. Thuê nhà người khác ở.